quốc dân

Học thuật
Thân thiện
quốc dân

Quốc dân cùng nhau xây dựng một công viên mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toàn thể nhân dân trong một quốc gia: Từ này dùng để chỉ tập hợp tất cả mọi người cùng sinh sống, chung quốc tịch chịu sự quản lý của một nhà nước, tạo nên cộng đồng dân tộc của một nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quyền lợi nghĩa vụ của quốc dân được Hiến pháp quy định rõ ràng. (Các quyền lợi nghĩa vụ của toàn dân trong nước được Hiến pháp quy định rõ ràng.)
    • Sự kiện đó đã thu hút sự chú ý của toàn thể quốc dân. (Sự kiện đó đã thu hút sự chú ý của toàn thể nhân dân trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ý chí quốc dân": ý chí, nguyện vọng chung của toàn thể nhân dân trong nước.

    • Mọi chính sách đều phải xuất phát từ ý chí quốc dân. (Mọi chính sách đều phải xuất phát từ ý chí chung của toàn dân.)
  • "Quốc dân đại hội" (từ ): hội nghị đại biểu toàn quốc, đại hội toàn dân.

    • Quốc dân đại hội được tổ chức để thảo luận những vấn đề trọng đại. (Hội nghị đại biểu toàn quốc được tổ chức để thảo luận những vấn đề hệ trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quốc gia (danh từ): chỉ một nước, một dân tộc lãnh thổ, chính quyền riêng.

    • Việt Nam một quốc gia độc lập. (Việt Nam một nước độc lập.)
  • Nhân dân (danh từ): chỉ đông đảo những người dân trong một xã hội, một nước.

    • Nhân dân ta truyền thống yêu nước. (Người dân nước ta truyền thống yêu nước.)
  • Dân tộc (danh từ): chỉ một cộng đồng người ổn định, chung ngôn ngữ, lãnh thổ, sinh hoạt kinh tế văn hóa.

    • Dân tộc Việt Nam bề dày lịch sử. (Cộng đồng dân tộc Việt Nam bề dày lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Toàn dân: toàn thể nhân dân trong nước.
  • Công dân: (thường chỉ cá nhân) người dân của một nước, quyền nghĩa vụ với đất nước đó.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "quốc dân" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn bản chính trị, hành chính, lịch sử hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc để nhấn mạnh tính toàn thể, thống nhất của một dân tộc trong phạm vi quốc gia.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "nhân dân" hoặc "công dân" (tùy ngữ cảnh) được sử dụng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
quốc dân

Quốc dân cùng nhau xây dựng một công viên mới.

  1. Dân trong một nước

Từ gần giống

Từ chứa "quốc dân"